自由契約的 tự do khế ước đích Hán Việt: tự do khế ước đích Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 由 (do) + 契 (khế) + 約 (ước) + 的 (đích)Hán Việttự do khế ước đíchCấu tạo自 + 由 + 契 + 約 + 的 · tự + do + khế + ước + đích nghĩa thành phần: tự + do + khế + ước + đích