自由式接力 tự do thức tiếp lực Hán Việt: tự do thức tiếp lực Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 由 (do) + 式 (thức) + 接 (tiếp) + 力 (lực)Hán Việttự do thức tiếp lựcCấu tạo自 + 由 + 式 + 接 + 力 · tự + do + thức + tiếp + lực nghĩa thành phần: tự + do + thức + tiếp + lực Nghĩa EngCihui 自由式接力 ìyóushì jiēlì n. <sport> freestyle relay