自由式摔交 tự do thức suất giao Hán Việt: tự do thức suất giao Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 由 (do) + 式 (thức) + 摔 (suất) + 交 (giao)Hán Việttự do thức suất giaoCấu tạo自 + 由 + 式 + 摔 + 交 · tự + do + thức + suất + giao nghĩa thành phần: tự + do + thức + suất + giao Nghĩa EngCihui 自由式摔交 ìyóushì shuāijiāo n. freestyle wrestling