自由式滑雪 zì yóu shì huá xuě · tự do thức hoạt tuyết Hán Việt: tự do thức hoạt tuyết · Pinyin: zì yóu shì huá xuě Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 由 (do) + 式 (thức) + 滑 (hoạt) + 雪 (tuyết)Pinyinzì yóu shì huá xuěHán Việttự do thức hoạt tuyếtCấu tạo自 + 由 + 式 + 滑 + 雪 · tự + do + thức + hoạt + tuyết nghĩa thành phần: tự + do + thức + hoạt + tuyết