自由投稿人 tự do đầu cảo nhân Hán Việt: tự do đầu cảo nhân Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 由 (do) + 投 (đầu) + 稿 (cảo) + 人 (nhân)Hán Việttự do đầu cảo nhânCấu tạo自 + 由 + 投 + 稿 + 人 · tự + do + đầu + cảo + nhân nghĩa thành phần: tự + do + đầu + cảo + nhân