自由散漫性 tự do tán mạn tính Hán Việt: tự do tán mạn tính Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 由 (do) + 散 (tán) + 漫 (mạn) + 性 (tính)Hán Việttự do tán mạn tínhCấu tạo自 + 由 + 散 + 漫 + 性 · tự + do + tán + mạn + tính nghĩa thành phần: tự + do + tán + mạn + tính Nghĩa EngCihui 自由散漫性 ìyóusǎnmànxìng n. individualistic aversion to discipline