自由文檔許可證
tự do văn đương hứa khả chứng
Hán Việt: tự do văn đương hứa khả chứng · Pinyin: zì yóu wén dàng xǔ kě zhèng
Tổng quan
Cấu tạo: 自 (tự) + 由 (do) + 文 (văn) + 檔 (đương) + 許 (hứa) + 可 (khả) + 證 (chứng)
Hán Việt: tự do văn đương hứa khả chứng · Pinyin: zì yóu wén dàng xǔ kě zhèng
Cấu tạo: 自 (tự) + 由 (do) + 文 (văn) + 檔 (đương) + 許 (hứa) + 可 (khả) + 證 (chứng)