自由職業者
tự do chức nghiệp giả
Hán Việt: tự do chức nghiệp giả · Pinyin: zì yóu zhí yè zhě
Tổng quan
(thuộc) nghề, (thuộc) nghề nghiệp, chuyên nghiệp, người chuyên nghiệp, (thể dục,thể thao) đấu thủ nhà nghề
Nghĩa
Việt
- Cihui (thuộc) nghề, (thuộc) nghề nghiệp, chuyên nghiệp, người chuyên nghiệp, (thể dục,thể thao) đấu thủ nhà nghề
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 依靠个人的知识技能独立从事一定职业的人。如自行开业的医生﹑律师﹑作家﹑艺术家等。
- Tân Hoa Tự Điển 1.依靠个人的知识技能独立从事一定职业的人。如自行开业的医生﹑律师﹑作家﹑艺术家等。
Eng
- Cihui 自由職業者 ìyóuzhíyèzhě n. a professional M:²wèi