自由職業者

zì yóu zhí yè zhě tự do chức nghiệp giả

Hán Việt: tự do chức nghiệp giả · Pinyin: zì yóu zhí yè zhě

Tổng quan

(thuộc) nghề, (thuộc) nghề nghiệp, chuyên nghiệp, người chuyên nghiệp, (thể dục,thể thao) đấu thủ nhà nghề

Cấu tạo: (tự) + (do) + (chức) + (nghiệp) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) nghề, (thuộc) nghề nghiệp, chuyên nghiệp, người chuyên nghiệp, (thể dục,thể thao) đấu thủ nhà nghề

Eng

  • Cihui 自由職業者 ìyóuzhíyèzhě n. a professional M:²wèi