自由貿易區
tự do mậu dịch khu
Hán Việt: tự do mậu dịch khu · Pinyin: zì yóu mào yì qū
Tổng quan
khu thương mại tự do | vùng thương mại tự do
Nghĩa
Việt
- Cihui khu thương mại tự do | vùng thương mại tự do
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 由國家設置可行自由貿易的特別區域。參見「自由貿易港」條。
Eng
- CC-CEDICT free trade zone|free trade area
- Cihui free trade zone; free trade area