自由進出的 tự do tiến xuất đích Hán Việt: tự do tiến xuất đích Tổng quan (thơ ca) (như) open Cấu tạo: 自 (tự) + 由 (do) + 進 (tiến) + 出 (xuất) + 的 (đích)Hán Việttự do tiến xuất đíchCấu tạo自 + 由 + 進 + 出 + 的 · tự + do + tiến + xuất + đích nghĩa thành phần: tự + do + tiến + xuất + đích Nghĩa ViệtCihui (thơ ca) (như) open