自發凝集素 tự phát ngưng tập tố Hán Việt: tự phát ngưng tập tố Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 發 (phát) + 凝 (ngưng) + 集 (tập) + 素 (tố)Hán Việttự phát ngưng tập tốCấu tạo自 + 發 + 凝 + 集 + 素 · tự + phát + ngưng + tập + tố nghĩa thành phần: tự + phát + ngưng + tập + tố