自發性嘔吐 tự phát tính ẩu thổ Hán Việt: tự phát tính ẩu thổ Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 發 (phát) + 性 (tính) + 嘔 (ẩu) + 吐 (thổ)Hán Việttự phát tính ẩu thổCấu tạo自 + 發 + 性 + 嘔 + 吐 · tự + phát + tính + ẩu + thổ nghĩa thành phần: tự + phát + tính + ẩu + thổ