自發性夢行 tự phát tính mộng hành Hán Việt: tự phát tính mộng hành Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 發 (phát) + 性 (tính) + 夢 (mộng) + 行 (hành)Hán Việttự phát tính mộng hànhCấu tạo自 + 發 + 性 + 夢 + 行 · tự + phát + tính + mộng + hành nghĩa thành phần: tự + phát + tính + mộng + hành