自相關函數 zì xiāng guān hán shù · tự tương quan hàm sổ Hán Việt: tự tương quan hàm sổ · Pinyin: zì xiāng guān hán shù Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 相 (tương) + 關 (quan) + 函 (hàm) + 數 (sổ)Pinyinzì xiāng guān hán shùHán Việttự tương quan hàm sổCấu tạo自 + 相 + 關 + 函 + 數 · tự + tương + quan + hàm + sổ nghĩa thành phần: tự + tương + quan + hàm + sổ