自相殘殺的 zìxiāngcánshā de · tự tương tàn sát đích Hán Việt: tự tương tàn sát đích · Pinyin: zìxiāngcánshā de Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 相 (tương) + 殘 (tàn) + 殺 (sát) + 的 (đích)Pinyinzìxiāngcánshā deHán Việttự tương tàn sát đíchCấu tạo自 + 相 + 殘 + 殺 + 的 · tự + tương + tàn + sát + đích nghĩa thành phần: tự + tương + tàn + sát + đích Nghĩa EngCihui internecine