自知而不自見
tự tri nhi bất tự kiến
Hán Việt: tự tri nhi bất tự kiến · Pinyin: zì zhī ér bù zì jiàn
Tổng quan
Cấu tạo: 自 (tự) + 知 (tri) + 而 (nhi) + 不 (bất) + 自 (tự) + 見 (kiến)
Hán Việt: tự tri nhi bất tự kiến · Pinyin: zì zhī ér bù zì jiàn
Cấu tạo: 自 (tự) + 知 (tri) + 而 (nhi) + 不 (bất) + 自 (tự) + 見 (kiến)