自給性漁業

tự cấp tính ngư nghiệp

Hán Việt: tự cấp tính ngư nghiệp

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (cấp) + (tính) + (ngư) + (nghiệp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 自給性漁業 ìjǐxìng yúyè p.w. subsistence fishery