自给性渔业 tự cấp tính ngư nghiệp Hán Việt: tự cấp tính ngư nghiệp Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 給 (cấp) + 性 (tính) + 漁 (ngư) + 業 (nghiệp)Hán Việttự cấp tính ngư nghiệpCấu tạo自 + 給 + 性 + 漁 + 業 · tự + cấp + tính + ngư + nghiệp nghĩa thành phần: tự + cấp + tính + ngư + nghiệp Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ngư nghiệp tự cungBiên soạn yúyè p.w. subsistence fisheryEngCihui 自給性漁業 ìjǐxìng yúyè p.w. subsistence fishery Từ liên quan Gần nghĩa自给自足的 · 自给自足 · 渔业公司 · 渔业技工 · 渔业水体 · 自给有余 · 自给电池 · 自给经济