自给自足经济

zì jǐ zì zú jīng jìtự cấp tự túc kinh tể

Hán Việt: tự cấp tự túc kinh tể · Pinyin: zì jǐ zì zú jīng jì

Tổng quan

Cấu tạo: 自 (tự) + 給 (cấp) + 自 (tự) + 足 (túc) + 經 (kinh) + 濟 (tể)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kinh tế tự nhiên

Đức

  • Handedict Naturalwirtschaft

Từ liên quan

Gần nghĩa

經濟地理學 · 经济增加值 · 经济增长率 · 经济衰退的 · 经济计量学 · 自给自足的 · 经济协力开发机构 · 经济上的优势