自花不稔性

tự hoa bất nhẫm tính

Hán Việt: tự hoa bất nhẫm tính

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (hoa) + (bất) + (nhẫm) + (tính)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 自花不稔性 ìhuābùrěnxìng n. <bot.> self-sterility