自行車售貨員
tự hành xa thụ hóa viên
Hán Việt: tự hành xa thụ hóa viên · Pinyin: zì xíng chē shòu huò yuán
Tổng quan
Cấu tạo: 自 (tự) + 行 (hành) + 車 (xa) + 售 (thụ) + 貨 (hóa) + 員 (viên)
Hán Việt: tự hành xa thụ hóa viên · Pinyin: zì xíng chē shòu huò yuán
Cấu tạo: 自 (tự) + 行 (hành) + 車 (xa) + 售 (thụ) + 貨 (hóa) + 員 (viên)