自行載入的 tự hành tái nhập đích Hán Việt: tự hành tái nhập đích Tổng quan tự chất tải, tự nạp tải Cấu tạo: 自 (tự) + 行 (hành) + 載 (tái) + 入 (nhập) + 的 (đích)Hán Việttự hành tái nhập đíchCấu tạo自 + 行 + 載 + 入 + 的 · tự + hành + tái + nhập + đích nghĩa thành phần: tự + hành + tái + nhập + đích Nghĩa ViệtCihui tự chất tải, tự nạp tải