自行車存放處

zì xíng chē cún fàng chù tự hành xa tồn phóng xử

Hán Việt: tự hành xa tồn phóng xử · Pinyin: zì xíng chē cún fàng chù

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (hành) + (xa) + (tồn) + (phóng) + (xử)