自記寒暑表 tự kí hàn thử biểu Hán Việt: tự kí hàn thử biểu Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 記 (kí) + 寒 (hàn) + 暑 (thử) + 表 (biểu)Hán Việttự kí hàn thử biểuCấu tạo自 + 記 + 寒 + 暑 + 表 · tự + kí + hàn + thử + biểu nghĩa thành phần: tự + kí + hàn + thử + biểu Nghĩa EngCihui 自記寒暑表 ìjì hán-shǔbiǎo n. self-registering thermometer M:¹tái