自記稱重儀 tự kí xưng trọng nghi Hán Việt: tự kí xưng trọng nghi Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 記 (kí) + 稱 (xưng) + 重 (trọng) + 儀 (nghi)Hán Việttự kí xưng trọng nghiCấu tạo自 + 記 + 稱 + 重 + 儀 · tự + kí + xưng + trọng + nghi nghĩa thành phần: tự + kí + xưng + trọng + nghi