自記驗潮儀
tự kí nghiệm triều nghi
Hán Việt: tự kí nghiệm triều nghi
Tổng quan
Cấu tạo: 自 (tự) + 記 (kí) + 驗 (nghiệm) + 潮 (triều) + 儀 (nghi)
Hán Việt: tự kí nghiệm triều nghi
Cấu tạo: 自 (tự) + 記 (kí) + 驗 (nghiệm) + 潮 (triều) + 儀 (nghi)