自誇學者的人

zì kuā xué zhě de rén tự khoa học giả đích nhân

Hán Việt: tự khoa học giả đích nhân · Pinyin: zì kuā xué zhě de rén

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (khoa) + (học) + (giả) + (đích) + (nhân)