自謀生活的

tự mưu sanh hoạt đích

Hán Việt: tự mưu sanh hoạt đích

Tổng quan

tự lực, có thể tự lực

Cấu tạo: (tự) + (mưu) + (sanh) + (hoạt) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tự lực, có thể tự lực