自變換量程
tự biến hoán lượng trình
Hán Việt: tự biến hoán lượng trình
Tổng quan
Cấu tạo: 自 (tự) + 變 (biến) + 換 (hoán) + 量 (lượng) + 程 (trình)
Hán Việt: tự biến hoán lượng trình
Cấu tạo: 自 (tự) + 變 (biến) + 換 (hoán) + 量 (lượng) + 程 (trình)