自記加速計 tự kí gia tốc kế Hán Việt: tự kí gia tốc kế Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 記 (kí) + 加 (gia) + 速 (tốc) + 計 (kế)Hán Việttự kí gia tốc kếCấu tạo自 + 記 + 加 + 速 + 計 · tự + kí + gia + tốc + kế nghĩa thành phần: tự + kí + gia + tốc + kế