自身噴霧器 tự thân phún vụ khí Hán Việt: tự thân phún vụ khí Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 身 (thân) + 噴 (phún) + 霧 (vụ) + 器 (khí)Hán Việttự thân phún vụ khíCấu tạo自 + 身 + 噴 + 霧 + 器 · tự + thân + phún + vụ + khí nghĩa thành phần: tự + thân + phún + vụ + khí