自身熒光圖 tự thân huỳnh quang đồ Hán Việt: tự thân huỳnh quang đồ Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 身 (thân) + 熒 (huỳnh) + 光 (quang) + 圖 (đồ)Hán Việttự thân huỳnh quang đồCấu tạo自 + 身 + 熒 + 光 + 圖 · tự + thân + huỳnh + quang + đồ nghĩa thành phần: tự + thân + huỳnh + quang + đồ