自轉旋翼機 zì zhuàn xuàn yì jī · tự chuyển toàn dực ki Hán Việt: tự chuyển toàn dực ki · Pinyin: zì zhuàn xuàn yì jī Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 轉 (chuyển) + 旋 (toàn) + 翼 (dực) + 機 (ki)Pinyinzì zhuàn xuàn yì jīHán Việttự chuyển toàn dực kiCấu tạo自 + 轉 + 旋 + 翼 + 機 · tự + chuyển + toàn + dực + ki nghĩa thành phần: tự + chuyển + toàn + dực + ki