自願接受的
tự nguyện tiếp thụ đích
Hán Việt: tự nguyện tiếp thụ đích
Tổng quan
tự đặt cho mình
Cấu tạo: 自 (tự) + 願 (nguyện) + 接 (tiếp) + 受 (thụ) + 的 (đích)
Nghĩa
Việt
- Cihui tự đặt cho mình
Hán Việt: tự nguyện tiếp thụ đích
tự đặt cho mình
Cấu tạo: 自 (tự) + 願 (nguyện) + 接 (tiếp) + 受 (thụ) + 的 (đích)