自食其恶果 zì shí qí è guǒ·tự thực kì ác quả Hán Việt: tự thực kì ác quả · Pinyin: zì shí qí è guǒ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 指自己做了坏事,自己受到损害或惩罚。 Cấu tạo: 自 (tự) + 食 (thực) + 其 (kì) + 惡 (ác) + 果 (quả)Pinyinzì shí qí è guǒHán Việttự thực kì ác quảCấu tạo自 + 食 + 其 + 惡 + 果 · tự + thực + kì + ác + quả nghĩa thành phần: tự + thực + kì + ác + quả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指自己做了坏事,自己受到损害或惩罚。 Từ liên quan Gần nghĩa自食其力 · 自食其言 · 自食其果 · 自食恶果 · 自食苦果