自食其惡果 zì shí qí è guǒ · tự thực kì ác quả Hán Việt: tự thực kì ác quả · Pinyin: zì shí qí è guǒ Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 食 (thực) + 其 (kì) + 惡 (ác) + 果 (quả)Pinyinzì shí qí è guǒHán Việttự thực kì ác quảCấu tạo自 + 食 + 其 + 惡 + 果 · tự + thực + kì + ác + quả nghĩa thành phần: tự + thực + kì + ác + quả