自養型細菌

tự dưỡng hình tế khuẩn

Hán Việt: tự dưỡng hình tế khuẩn

Tổng quan

(sinh học) sinh vật tự dưỡng

Cấu tạo: (tự) + (dưỡng) + (hình) + (tế) + (khuẩn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (sinh học) sinh vật tự dưỡng