自體不育性 tự thể bất dục tính Hán Việt: tự thể bất dục tính Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 體 (thể) + 不 (bất) + 育 (dục) + 性 (tính)Hán Việttự thể bất dục tínhCấu tạo自 + 體 + 不 + 育 + 性 · tự + thể + bất + dục + tính nghĩa thành phần: tự + thể + bất + dục + tính Nghĩa EngCihui 自體不育性 ìtǐ bùyùxìng n. <zoo.> self-sterility