自體導電法 tự thể đạo điện pháp Hán Việt: tự thể đạo điện pháp Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 體 (thể) + 導 (đạo) + 電 (điện) + 法 (pháp)Hán Việttự thể đạo điện phápCấu tạo自 + 體 + 導 + 電 + 法 · tự + thể + đạo + điện + pháp nghĩa thành phần: tự + thể + đạo + điện + pháp