自體敗血病 tự thể bại huyết bệnh Hán Việt: tự thể bại huyết bệnh Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 體 (thể) + 敗 (bại) + 血 (huyết) + 病 (bệnh)Hán Việttự thể bại huyết bệnhCấu tạo自 + 體 + 敗 + 血 + 病 · tự + thể + bại + huyết + bệnh nghĩa thành phần: tự + thể + bại + huyết + bệnh