自體移植術 tự thể di thực thuật Hán Việt: tự thể di thực thuật Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 體 (thể) + 移 (di) + 植 (thực) + 術 (thuật)Hán Việttự thể di thực thuậtCấu tạo自 + 體 + 移 + 植 + 術 · tự + thể + di + thực + thuật nghĩa thành phần: tự + thể + di + thực + thuật