自鳴得意的 tự minh đắc ý đích Hán Việt: tự minh đắc ý đích Tổng quan tự mãn Cấu tạo: 自 (tự) + 鳴 (minh) + 得 (đắc) + 意 (ý) + 的 (đích)Hán Việttự minh đắc ý đíchCấu tạo自 + 鳴 + 得 + 意 + 的 · tự + minh + đắc + ý + đích nghĩa thành phần: tự + minh + đắc + ý + đích Nghĩa ViệtCihui tự mãn