臭佯發生器 xú dương phát sanh khí Hán Việt: xú dương phát sanh khí Tổng quan Cấu tạo: 臭 (xú) + 佯 (dương) + 發 (phát) + 生 (sanh) + 器 (khí)Hán Việtxú dương phát sanh khíCấu tạo臭 + 佯 + 發 + 生 + 器 · xú + dương + phát + sanh + khí nghĩa thành phần: xú + dương + phát + sanh + khí