至死不渝

zhì sǐ bù yú chí tử bất du

Hán Việt: chí tử bất du · Pinyin: zhì sǐ bù yú

Tổng quan

Cấu tạo: (chí) + (tử) + (bất) + (du)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 至:到;渝:改变。到死都不改变。
  • Tân Hoa Tự Điển 至到;渝改变。到死都不改变。

Eng

  • Cihui 至死不渝 hìsǐbùyú f.e. remain faithful until death; will never change until death

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

死心塌地