至死未嫁人 chí tử vị giá nhân Hán Việt: chí tử vị giá nhân Tổng quan Cấu tạo: 至 (chí) + 死 (tử) + 未 (vị) + 嫁 (giá) + 人 (nhân)Hán Việtchí tử vị giá nhânCấu tạo至 + 死 + 未 + 嫁 + 人 · chí + tử + vị + giá + nhân nghĩa thành phần: chí + tử + vị + giá + nhân