至那罗阇弗咀罗
chí na la đồ phất trớ la
Hán Việt: chí na la đồ phất trớ la
Tổng quan
chí na la xà phất thư la (雜名)Cinarājaputra,譯曰漢王子,梨也。見西域記四。☸
Cấu tạo: 至 (chí) + 那 (na) + 罗 (la) + 阇 (đồ) + 弗 (phất) + 咀 (trớ) + 罗 (la)
Nghĩa
Việt
- Cihui chí na la xà phất thư la (雜名)Cinarājaputra,譯曰漢王子,梨也。見西域記四。☸