致使該車撞毀

zhì shǐ gāi chē zhuàng huǐ trí sử cai xa chàng hủy

Hán Việt: trí sử cai xa chàng hủy · Pinyin: zhì shǐ gāi chē zhuàng huǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (trí) + 使 (sử) + (cai) + (xa) + (chàng) + (hủy)