致告別辭者

trí cáo biệt từ giả

Hán Việt: trí cáo biệt từ giả

Tổng quan

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đại biểu học sinh đọc diễn văn từ biệt (trong lễ tốt nghiệp)

Cấu tạo: (trí) + (cáo) + (biệt) + (từ) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đại biểu học sinh đọc diễn văn từ biệt (trong lễ tốt nghiệp)