致敬酒辭者 trí kính tửu từ giả Hán Việt: trí kính tửu từ giả Tổng quan Cấu tạo: 致 (trí) + 敬 (kính) + 酒 (tửu) + 辭 (từ) + 者 (giả)Hán Việttrí kính tửu từ giảCấu tạo致 + 敬 + 酒 + 辭 + 者 · trí + kính + tửu + từ + giả nghĩa thành phần: trí + kính + tửu + từ + giả